consumption weed

Học thuật
Thân thiện
consumption weed

A small bird perches on a consumption weed in the marsh.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Cây cúc bạc: Một loài cây bụi mọccác vùng đất ngập mặn, nguồn gốc từ miền Nam Mỹ Tây Ấn. Quả của cây được bao quanh bởi một chùm lông trắng mịn như lông .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The consumption weed is adapted to saline environments. (Cây cúc bạc thích nghi với môi trường mặn.)
    • Scientists are studying the ecological role of the consumption weed in coastal marshes. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu vai trò sinh thái của cây cúc bạccác vùng đầm lầy ven biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh khoa học: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các tài liệu thực vật học, sinh thái học để chỉ chính xác loài cây này.
    • The distribution map shows where consumption weed can be found. (Bản đồ phân bố cho thấy nơi có thể tìm thấy cây cúc bạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Tên khoa học: (đây tên khoa học chính xác của loài cây được gọi là "consumption weed").
  • Tên gọi thông thường khác: Eastern baccharis, groundsel bush, sea myrtle.
Từ đồng nghĩa
  • Eastern baccharis: Tên gọi khác bằng tiếng Anh cho cùng một loài cây.
  • Groundsel bush: Một tên gọi phổ biến khác.
Lưu ý
  • Từ nguyên: Cụm từ "consumption weed" nguồn gốc lịch sử, trong đó "consumption" tên của bệnh lao phổi. Cây này từng được cho công dụng chữa bệnh này, dẫn đến tên gọi. Tuy nhiên, trong sử dụng hiện đại, đây chủ yếu một danh pháp thực vật.
consumption weed

A small bird perches on a consumption weed in the marsh.

Noun
  1. (thực vật học) cây cúc bạcmiền Nam Mỹ Tây Ấn.

Từ đồng nghĩa