consumption weed
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Thực vật học):
- Cây cúc bạc: Một loài cây bụi mọc ở các vùng đất ngập mặn, có nguồn gốc từ miền Nam Mỹ và Tây Ấn. Quả của cây được bao quanh bởi một chùm lông trắng mịn như lông vũ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The consumption weed is adapted to saline environments. (Cây cúc bạc thích nghi với môi trường mặn.)
- Scientists are studying the ecological role of the consumption weed in coastal marshes. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu vai trò sinh thái của cây cúc bạc ở các vùng đầm lầy ven biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn cảnh khoa học: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các tài liệu thực vật học, sinh thái học để chỉ chính xác loài cây này.
- The distribution map shows where consumption weed can be found. (Bản đồ phân bố cho thấy nơi có thể tìm thấy cây cúc bạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Tên khoa học: (đây là tên khoa học chính xác của loài cây được gọi là "consumption weed").
- Tên gọi thông thường khác: Eastern baccharis, groundsel bush, sea myrtle.
Từ đồng nghĩa
- Eastern baccharis: Tên gọi khác bằng tiếng Anh cho cùng một loài cây.
- Groundsel bush: Một tên gọi phổ biến khác.
Lưu ý
- Từ nguyên: Cụm từ "consumption weed" có nguồn gốc lịch sử, trong đó "consumption" là tên cũ của bệnh lao phổi. Cây này từng được cho là có công dụng chữa bệnh này, dẫn đến tên gọi. Tuy nhiên, trong sử dụng hiện đại, đây chủ yếu là một danh pháp thực vật.
Noun
- (thực vật học) cây cúc bạc ở miền Nam Mỹ và Tây Ấn.